aprecio
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈpɾeθjo/
Nghĩa chính
- Đánh giá caodanh từappreciation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aprecioDạng gốc (base form)
- apreciosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh