Dịch

aprecio

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈpɾeθjo/

Nghĩa chính

  1. Đánh giá caodanh từappreciation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aprecioDạng gốc (base form)
  2. apreciosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI