Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
token of appreciation
UK
/ˈ
t
əʊ
k
ə
n
ə
v
ə
ˌ
p
ɹ
iː
.
ʃ
i
ˈ
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
US
/ˈ
t
oʊ
k
ə
n
ə
v
ə
ˌ
p
ɹ
i
.
ʃ
i
ˈ
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Món quà tri ân
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
意思
yì si
Chút lòng thành, tấm lòng
Xuất hiện ở từ khác
appreciation
kết hợp
món quà tỏ lòng biết ơn
AI
1
Món quà tri ân
1
Món quà tri ân
1
Món quà tri ân