Dịch

capital appreciation

Nghĩa chính

  1. Sự gia tăng giá trị vốn

Cụm từ (phrase)

capital appreciation bonddanh từTrái phiếu tài chính mà tiền lãi đầu tư trên số tiền gốc ban đầu được tái đầu tư theo lãi suất gộp đã ấn định cho đến khi đáo hạn

AI