Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- nợ, món nợ, khoản nợdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)money or an obligation that you owe someone else
- món nợ, ân huệ, ơn nghĩadanh từC1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)something you feel obligated to give or do for someone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- debtDạng gốc (base form)
- debtsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in debtmang nợHe died heavily in debt.Ông ấy mất khi đang mang nặng nợ.
- out of debthết nợIt's hard to stay out of debt when you are a student.Rất khó để không mắc nợ khi bạn là sinh viên.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bad debtdanh từ | danh từ | Nợ xấu |
| clear a debt | Thanh toán khoản nợ | |
| get into debt | Vướng vào nợ nần | |
| in debtcụm giới từ | cụm giới từ | Mắc nợ |
| national debtdanh từ | danh từ | Nợ quốc gia, nợ chính phủ, nợ công, quốc trái |
| pay off a debt | Trả hết nợ | |
| debt of gratitude | Món nợ ân tình | |
| debt-freetính từ | tính từ | Không nợ nần, không nợ tiền |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Vụ kiện đòi nợ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An action at law to recover a certain specified sum of money alleged to be due
Họ từ (word family)
cùng gốc debtNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidette
- từ tiếng Pháp cổdete
- từ tiếng Latinh trung đạidēbita
Cùng gốc (doublet)debit
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ! ! / Này! Đợi đã! Tôi lại có điều phàn nàn mới / Mãi mãi mang ơn lời khuyên vô giá của bạn.
- disdain'd / , / / .Hãy trả thù lời giễu cợt và sự khinh miệt của tên vua ngạo mạn này, kẻ ngày đêm toan tính trả mọi món nợ với các ngươi bằng chính cái chết đẫm máu của các ngươi.
- .Anh ấy cần tiền vì đang nợ nần.