Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
debtless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có nợ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without debt.
2
Không mắc nợ; không nợ tiền
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not in debt; not owing any money.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
debtless
debtless
ness
Vắng mặt nợ nần
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
debt
+
-less
AI
1
Không có nợ
2
Không mắc nợ
1
Không có nợ
2
Không mắc nợ
1
Không có nợ
2
Không mắc nợ