adeudo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈdeudo/
Nghĩa chính
- Nợ (tiền mà người này nợ người khác)danh từdebt (money that someone owes to another)
- Thuế hải quandanh từcustoms duty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adeudoDạng gốc (base form)
- adeudosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh