Dịch

national debt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nợ quốc gia, nợ chính phủ, nợ công, quốc tráidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any money owed by the government of a nation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. national debtDạng gốc (base form)
  2. national debtsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • - - Obama's .
  • .
  • Algeria's ?

AI