Dịch

in debt

cụm giới từ (prepositional phrase)
US/ɪn ˈdɛt/

Nghĩa chính

  1. Mắc nợcụm giới từOwing a debt to someone.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mắc nợ
Khác

Cụm từ (phrase)

be in debtcụm từMang công mắc nợ
run in debtcụm từMắc nợ
be head over ears in debtcụm từNợ nần ngập lên đến tận đầu, nợ như chúa chổm

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • .

AI