Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
be in debt
cụm từ
(phrase)
US
/
b
i
ɪ
n
ˈ
d
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Mang công mắc nợ
cụm từ
Xuất hiện ở từ khác
owe
đồng nghĩa
chỉ tình trạng nợ nần chung chung
AI
1
Mang công mắc nợ
1
Mang công mắc nợ
1
Mang công mắc nợ