Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
run in debt
cụm từ
(phrase)
US
/ˈɹ
ʌ
n
ɪ
n
ˈ
d
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Mắc nợ
cụm từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
alcanzado
Mắc nợ
endeudar
Mắc nợ
deuda
Sự mắc nợ, tình trạng nợ nần
AI
1
Mắc nợ
1
Mắc nợ
1
Mắc nợ