Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- khoản vay, tài sản được mượndanh từB2Money or property borrowed from someone and repaid later, sometimes with interest.
- cho mượn, cho vayđộng từB2có hai tân ngữ (ditransitive)To lend something to someone, especially money or property for temporary use.
- quyền mượn, quyền dùng tạmdanh từB2Permission to borrow or use something temporarily.
- cho mượn, cho vaydanh từB2The act or instance of lending something for temporary use.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- loan of sthcho ai mượn cái gìI even gave her the loan of my car.Tôi thậm chí còn cho cô ấy mượn xe của tôi.
- on loanđược mượnan exhibition of paintings on loan from private collectionstriển lãm các bức tranh được mượn từ các bộ sưu tập tư nhân
- on loan from sb/sthđược mượn từ ai/cái gìThe striker, on loan from United, scored his first goal for City today.Tiền đạo, được mượn từ United, đã ghi bàn thắng đầu tiên cho City hôm nay.
- loan sth (to sb)cho ai mượn cái gìThe bank is happy to loan money to small businesses.Ngân hàng sẵn sàng cho các doanh nghiệp nhỏ vay tiền.
- loan sb sthcho ai mượn cái gìA friend loaned me $1 000.Một người bạn cho tôi mượn 1.000 đô la.
- loan sthcho mượn cái gìThis exhibit was kindly loaned by the artist's family.Tác phẩm này được gia đình nghệ sĩ cho mượn một cách hào phóng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apply for a loan | Nộp đơn xin vay vốn | |
| bank loan | Khoản vay ngân hàng | |
| on loantính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Theo dạng cho mượn |
| pay off a loan | Trả hết khoản vay | |
| personal loan | Khoản vay cá nhân | |
| student loandanh từ | danh từ | Khoản vay sinh viên |
| a loan of something | Cho mượn một món đồ | |
| loan money | Cho vay tiền |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Hợp đồng vay và nghĩa vụ liên quan
- The contract and array of legal or ethical obligations surrounding a loan.
Họ từ (word family)
cùng gốc loanNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạilone
- từ tiếng Bắc Âu cổlán
- từ tiếng German nguyên thủy*laihną
danh từ
- mượn từ tiếng Gael Scotlandlòn“marshy meadow”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Điều tôi cần là một khoản vay.
- .Cảm ơn bạn đã cho tôi mượn máy cắt cỏ.
- , .Nhờ món tiền John cho vay, tôi đã có thể đóng học phí cho học kỳ sắp tới.