prestación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾestaˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- Dịch vụdanh từservice
- Đặc quyền, lợi íchdanh từperk, benefit
- Hiệu suấtdanh từperformance
- Sự cho vay, sự cho mượnqua tiếng Anhdanh từloan, lending
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prestaciónDạng gốc (base form)
- prestacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prestación social | Lợi ích xã hội | |
| prestación personal | Khoản vay cá nhân |
Xuất hiện ở từ khác
- benefitTiếng Anhtương đương