Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
empréstito
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/emˈpɾestito/
Nghĩa chính
1
Khoản vay
danh từ
loan
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
empréstito
Dạng gốc
(base form)
empréstito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
贷款
dài kuǎn
Khoản vay, tiền vay
Tiếng Anh
loan
Sự cho vay, sự cho mượn
AI
1
Khoản vay
1
Khoản vay
1
Khoản vay