Dịch

loaner

danh từ (noun)
US/ˈloʊnɚ/

Nghĩa chính

  1. Người cho vay; một người cho vaydanh từOne who loans; a lender.
  2. Một cái gì đó được đưa ra như một khoản vaydanh từSomething that is given as a loan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. loanerDạng gốc (base form)
  2. loanersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • . , .

AI