loanback
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoản vay được thực hiện từ lương hưu hoặc niên kim cho người đã đóng góp tiền vào lương hưu hoặc niên kim đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A loan made from a pension or annuity to someone who has contributed money to that pension or annuity.
- Khoản vay từ quỹ ủy thác cho người cấp vốn đã tạo ra quỹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A loan from a trust fund to the grantor that created the fund.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- loanbackDạng gốc (base form)
- loanbacksSố nhiều (plural)