loanee
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đi vay; ai đó được cho mượn cái gì đódanh từborrower; someone who is loaned something
- Một người đang được cho mượn, một người đang chơi cho câu lạc bộ khác theo dạng cho mượndanh từSomeone who is being loaned, someone playing for another club on loan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- loaneeDạng gốc (base form)
- loaneesSố nhiều (plural)