Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
facet syndrome
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
a
s
.
ɪ
t
ˈ
s
ɪ
n
d
ɹ
əʊ
m
/
Nghĩa chính
1
Tình trạng các khớp mặt (hoạt dịch diarthroses) gây ra các triệu chứng đau
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A condition in which the facet joints (synovial diarthroses) cause painful symptoms.
AI
1
Tình trạng các khớp mặt (hoạt dịch diarthroses) gây ra các triệu chứng đau
1
Tình trạng các khớp mặt (hoạt dịch diarthroses) gây ra các triệu chứng đau
1
Tình trạng các khớp mặt (hoạt dịch diarthroses) gây ra các triệu chứng đau