faceta
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/faˈθeta/nguồn
Nghĩa chính
- Mặt (bất kỳ bề mặt phẳng nào được cắt thành đá quý)danh từfacet (any one of the flat surfaces cut into a gem)
- Khía cạnh (một trong nhiều điều tương tự hoặc liên quan, nhưng vẫn khác biệt)danh từfacet (one among many similar or related, yet still distinct things)
- Mặt (một thành viên của mắt kép, như được tìm thấy ở côn trùng và động vật giáp xác)danh từfacet (one member of a compound eye, as found in insects and crustaceans)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- facetaDạng gốc (base form)
- facetasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh