Dịch

faceta

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/faˈθeta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mặt (bất kỳ bề mặt phẳng nào được cắt thành đá quý)danh từfacet (any one of the flat surfaces cut into a gem)
  2. Khía cạnh (một trong nhiều điều tương tự hoặc liên quan, nhưng vẫn khác biệt)danh từfacet (one among many similar or related, yet still distinct things)
  3. Mặt (một thành viên của mắt kép, như được tìm thấy ở côn trùng và động vật giáp xác)danh từfacet (one member of a compound eye, as found in insects and crustaceans)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. facetaDạng gốc (base form)
  2. facetasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Họ từ (word family)

cùng gốc faceta

AI