Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
southern aspect
Nghĩa chính
1
Hướng nam
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sur
Phía nam, miền nam, hướng nam
Ví dụ
The
apartment
has
a
southern
aspect
.
Căn hộ quay về hướng nam.
Xuất hiện ở từ khác
aspect
kết hợp
hướng nam
AI
1
Hướng nam
1
Hướng nam
1
Hướng nam