aktionsart
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Là tính chất của động từ và các vị ngữ khác biểu thị tính chất thời gian bên trong; khía cạnh từ vựngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A property of verbs and other predicates indicating internal temporal nature; lexical aspect.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- aktionsartDạng gốc (base form)
- AktionsartsSố nhiều (plural)
- Aktionsarten (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- aktionsarten (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- aktionsartsSố nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcAktionsart