Dịch

aktionsart

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là tính chất của động từ và các vị ngữ khác biểu thị tính chất thời gian bên trong; khía cạnh từ vựngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A property of verbs and other predicates indicating internal temporal nature; lexical aspect.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. aktionsartDạng gốc (base form)
  2. AktionsartsSố nhiều (plural)
  3. Aktionsarten (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. aktionsarten (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  5. aktionsartsSố nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcAktionsart

AI