semelfactive
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Biểu thị một hành động nhất thời hoặc đúng lúctính từkhông so sánh (not comparable)That denotes a momentary or punctiliar action.
- Khía cạnh tự chủdanh từThe semelfactive aspect.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- semelfactiveDạng gốc (base form)
- semelfactivesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| semelfactive aspectdanh từ | danh từ | Lớp con của các động từ hoàn thành biểu thị một hành động nhất thời hoặc có dấu chấm (ví dụ: hắt hơi, chớp mắt) |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớisemelfactīvus
- từ tiếng Latinhsemel“once, a single time”
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc semelfactiveNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha