Dịch

resaltador

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/resaltaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Bút đánh dấudanh từhighlighter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. resaltadorDạng gốc (base form)
  2. resaltadoresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI