Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resaltador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/resaltaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Bút đánh dấu
danh từ
highlighter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
resaltador
Dạng gốc
(base form)
resaltador
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
destacador
fosforito
marcador fluorescente
subrayador
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
highlighter
Bút dạ quang, bút nhớ dòng
AI
1
Bút đánh dấu
1
Bút đánh dấu
1
Bút đánh dấu