Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
destacador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/destakaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Bút đánh dấu
danh từ
highlighter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
destacador
Dạng gốc
(base form)
destacador
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fosforito
resaltador
subrayador
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
highlighter
Bút dạ quang, bút nhớ dòng
AI
1
Bút đánh dấu
1
Bút đánh dấu
1
Bút đánh dấu