Nghĩa chính
- Giữ chặt, bám trụđộng từkeep something firmly in one's possession
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hold on toNguyên thể (infinitive)
- holds on toNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- held on to (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- holding on toPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hold on to something | Bám chặt vào cái gì |
Ví dụ
- .Cô ấy giữ chặt lan can trong cơn bão.