Dịch

clinch

C2động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 13 nghĩa
  1. Ký kếtđộng từTo bend and hammer the point of (a nail) so it cannot be removed.
  2. Khớp vào nhau, móc chặtđộng từTo clasp; to interlock.
  3. Cố định chặt, siết chặtđộng từTo fasten securely or permanently.
  4. Khóa cài, kẹp giữdanh từAny of several fastenings.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clinchNguyên thể (infinitive)
  2. clinchesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. clinchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. clinchingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • clinch sthgiành được, đạt được cái gì
  • clinch itchốt lại, quyết định điều đó‘I'll pay your airfare.’ ‘OK, that clinches it—I'll come with you.’‘Tôi sẽ trả tiền vé máy bay cho bạn.’ ‘Được rồi, vậy là chốt nhé—tôi sẽ đi cùng bạn.’

Cụm từ (phrase)

clinch a dealChốt thỏa thuận
clinch a playoff berthGiành vé vào vòng đấu loại
clinch a spotCầm chắc một suất
clinch a titleGiành được danh hiệu
clinch a victoryGiành chiến thắng quyết định
clinch an agreementĐạt được thỏa thuận
clinch nutdanh từDây buộc có ren được cố định bằng máy ép vừa khít với một trong các phần cần nối. Thường được sử dụng trong các thiết kế kim loại tấm khi vật liệu quá mỏng để ren
clinch-builttính từĐồng nghĩa với clinker-built

13 nghĩa khác

Động từ (verb) 6
Danh từ (noun) 7
Chốt hạ
  1. Chốt hạ, định đoạt, giành đượcTo make certain; to finalize.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khớp vào nhau
Cố định chặt
Nắm chặt
Ôm ghì

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • “ , —‘ .’”Thưa các bạn thủy thủ thân mến, hãy khắc sâu câu cuối cùng của chương thứ nhất sách Jonah — 'Và Chúa đã chuẩn bị một con cá lớn để nuốt chửng Jonah.'
  • , .Tôi đã tính mua chiếc xe rồi, nhưng màu sơn mới chính là điều giúp tôi chốt hạ quyết định.
  • cố định bất cứ thứ gì bằng một then cài

AI