Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Ký kếtđộng từTo bend and hammer the point of (a nail) so it cannot be removed.
- Khớp vào nhau, móc chặtđộng từTo clasp; to interlock.
- Cố định chặt, siết chặtđộng từTo fasten securely or permanently.
- Khóa cài, kẹp giữdanh từAny of several fastenings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- clinch sthgiành được, đạt được cái gì
- clinch itchốt lại, quyết định điều đó‘I'll pay your airfare.’ ‘OK, that clinches it—I'll come with you.’‘Tôi sẽ trả tiền vé máy bay cho bạn.’ ‘Được rồi, vậy là chốt nhé—tôi sẽ đi cùng bạn.’
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clinch a deal | Chốt thỏa thuận | |
| clinch a playoff berth | Giành vé vào vòng đấu loại | |
| clinch a spot | Cầm chắc một suất | |
| clinch a title | Giành được danh hiệu | |
| clinch a victory | Giành chiến thắng quyết định | |
| clinch an agreement | Đạt được thỏa thuận | |
| clinch nutdanh từ | danh từ | Dây buộc có ren được cố định bằng máy ép vừa khít với một trong các phần cần nối. Thường được sử dụng trong các thiết kế kim loại tấm khi vật liệu quá mỏng để ren |
| clinch-builttính từ | tính từ | Đồng nghĩa với clinker-built |
13 nghĩa khác
Động từ (verb) 6
Danh từ (noun) 7
Chốt hạ
- Chốt hạ, định đoạt, giành đượcTo make certain; to finalize.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc clinchNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- “ , —‘ .’”Thưa các bạn thủy thủ thân mến, hãy khắc sâu câu cuối cùng của chương thứ nhất sách Jonah — 'Và Chúa đã chuẩn bị một con cá lớn để nuốt chửng Jonah.'
- , .Tôi đã tính mua chiếc xe rồi, nhưng màu sơn mới chính là điều giúp tôi chốt hạ quyết định.
- cố định bất cứ thứ gì bằng một then cài