roblar
động từ (verb)
/roˈblaɾ/
Nghĩa chính
- Đinh tánđộng từto rivet
- Bám chặtđộng từto clinch
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể roblarDanh động từ roblandoPhân từ roblado
| Presente | |
|---|---|
| yo | roblo |
| tú | roblas |
| él/ella/Ud. | robla |
| nosotros | roblamos |
| vosotros | robláis |
| ellos/Uds. | roblan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh