Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cái móc, khóa càidanh từđếm được (countable)A device with interlocking parts used for fastening things together, such as a fastener or a holder.
- Thanh cài huân chươngdanh từđếm được (countable)A bar or insignia on a medal ribbon, to either indicate an additional award of the medal, or the action or service for which it was awarded.
- Cái ôm chặt, cái bắt tay chặtdanh từkhông đếm được (uncountable)An embrace, a grasp, or handshake.
- Ôm chặt, nắm chặtđộng từngoại động từ (transitive)To take hold of; to grasp.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- clasp sthnắm chặt cái gì
- clasp sb/sth (+ adv./prep.)ôm chặt ai/cái gì (+ adv./prep.)
- clasp sth (+ adv./prep.)cài cái gì (+ adv./prep.)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tie claspdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với tie clip |
| clasp lockdanh từ | danh từ | Ổ khóa tự đóng hoặc cố định bằng lò xo |
| clasp brakedanh từ | danh từ | Là loại phanh ép khối gang vào lốp của bánh xe lửa khi được kích hoạt; chúng có thể ở phía đối diện của bánh xe (khi nhìn từ bên cạnh) |
| clasp-knifedanh từ | danh từ | Con dao gấp |
| clasp lockerdanh từ | danh từ | Dây buộc zip |
| clasp one's handscụm từ | cụm từ | Đan tay vào nhau |
| claspbract sedgedanh từ | danh từ | Carex amplectens, một loài cây cói |
| stem-claspingtính từ | tính từ | Đồng nghĩa với amplexicaul |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Khóa cài
- ngoại động từ (transitive)Khóa cài, bấm khóaTo shut or fasten together with, or as if with, a clasp.
Họ từ (word family)
cùng gốc claspNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiclaspe“metal catch or hook used to hold things together”
- từ tiếng Anh cổclyppan“clasp”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- !Tôi luôn gặp khó khăn khi mở khóa chiếc vòng cổ này!
- .Anh ấy nắm lấy tay cô trong một cái siết chặt.
- .Họ nắm chặt tay nhau và chia tay như những người bạn.