Nghĩa chính
- Ổ khóa tự đóng hoặc cố định bằng lò xodanh từA lock that closes or secures itself by means of a spring.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clasp lockDạng gốc (base form)
- clasp locksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clasp lockerdanh từ | danh từ | Dây buộc zip |