Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clasp locker
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
l
æ
s
p
ˈ
l
ɑ
.
k
ɚ/
Nghĩa chính
1
Dây buộc zip
danh từ
A zip fastener.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clasp locker
Dạng gốc
(base form)
clasp locker
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cremallera
Dây buộc zip; dây kéo
AI
1
Dây buộc zip
1
Dây buộc zip
1
Dây buộc zip