Dịch

claspin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại protein cụ thể; chức năng của nó ở người vẫn chưa được biết đếndanh từkhông đếm được (uncountable)A particular protein; its function in humans is not yet known.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI