Dịch

broche

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbɾot͡ʃe/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cái cài, cái trâmdanh từclasp, brooch
  2. Cái kẹp giấydanh từpaperclip
  3. Khuy măng sétdanh từcuff link, cufflink
  4. Dòng kết thúc (câu cuối cùng, kết luận)danh từpunch line (final, concluding statement)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brocheDạng gốc (base form)
  2. brochesSố nhiều (plural)
  3. brochitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

poner el brocheđộng từDạng tỉnh lược của poner el broche de oro
poner el broche de orođộng từThêm những nét hoàn thiện, để làm tròn
broche de presiónChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kẹp quần áo
  1. clothes peg

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kẹp quần áo

Họ từ (word family)

cùng gốc broche

Ví dụ

AI