broche
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbɾot͡ʃe/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cái cài, cái trâmdanh từclasp, brooch
- Cái kẹp giấydanh từpaperclip
- Khuy măng sétdanh từcuff link, cufflink
- Dòng kết thúc (câu cuối cùng, kết luận)danh từpunch line (final, concluding statement)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poner el brocheđộng từ | động từ | Dạng tỉnh lược của poner el broche de oro |
| poner el broche de orođộng từ | động từ | Thêm những nét hoàn thiện, để làm tròn |
| broche de presión | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Kẹp quần áo
- clothes peg
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kẹp quần áo