Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brocheta
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bɾoˈt͡ʃeta/
Nghĩa chính
1
Xiên
danh từ
skewer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brocheta
Dạng gốc
(base form)
brocheta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
刀
dāo
Chém, giết, xiên
Tiếng Anh
skewer
Xiên, xiên nướng thịt
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Xiên
pincho
Khác
anticucho
fierrito
AI
1
Xiên
1
Xiên
1
Xiên