Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fierrito
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/fjeˈrito/
Nghĩa chính
1
Xiên
danh từ
skewer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fierrito
Dạng gốc
(base form)
fierrito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
刀
dāo
Chém, giết, xiên
Tiếng Anh
skewer
Xiên, xiên nướng thịt
AI
1
Xiên
1
Xiên
1
Xiên