Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anticucho
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/antiˈkut͡ʃo/
Nghĩa chính
1
Đồ ăn xiên
danh từ
skewered food
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anticucho
Dạng gốc
(base form)
anticucho
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
brocheta
pincho
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anticucho
anticuch
ería
Chưa có nghĩa
anticuch
ero
Thuốc giải độc
tính từ, danh từ
AI
1
Đồ ăn xiên
1
Đồ ăn xiên
1
Đồ ăn xiên