anticuchero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/antikuˈt͡ʃeɾo/
Nghĩa chính
- Thuốc giải độctính từanticucho
- Đầu bếp anticuchodanh từanticucho chef
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anticucheroDạng gốc (base form)
- anticucherasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- anticucherosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- anticucheraGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)