Dịch

anticuchero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/antikuˈt͡ʃeɾo/

Nghĩa chính

  1. Thuốc giải độctính từanticucho
  2. Đầu bếp anticuchodanh từanticucho chef

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anticucheroDạng gốc (base form)
  2. anticucherasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. anticucherosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. anticucheraGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI