Dịch

pincho

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpint͡ʃo/

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Chích, nhọndanh từprick, spike, point
  2. Xiêndanh từskewer
  3. Chândanh từshank
  4. Shag (tà dâm)danh từshag (fornication)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pinchoDạng gốc (base form)
  2. pinchosSố nhiều (plural)
  3. pinchitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

pincho morunodanh từXiên; thịt xiên
llegar al pinchođộng từKhông quan tâm

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Bữa ăn nhẹ
  1. Bữa ăn nhẹ, khẩu phần ăn nhỏsnack, small serving of food

Ví dụ

  • : , , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc pincho
Từ liên quan (related word)

AI