Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pincho moruno
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xiên; thịt xiên
danh từ
skewer; skewered meat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pincho moruno
Dạng gốc
(base form)
pincho
s morunos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
skewer
Xiên, xiên nướng thịt
AI
1
Xiên
1
Xiên
1
Xiên