Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beclasp
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Siết chặt
động từ
To clasp.
Nguồn gốc
(etymology)
be-
+
clasp
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
紧
jǐn
Thắt chặt, siết chặt, vặn chặt
Tiếng Tây Ban Nha
endurecer
Làm cứng, siết chặt
reforzar
Thắt chặt, siết chặt
apretar
Siết chặt, thắt chặt
AI
1
Siết chặt
1
Siết chặt
1
Siết chặt