endurecer
B2động từ (verb)
/enduɾeˈθeɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm cứng, siết chặtđộng từto harden, to toughen, make hard
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể endurecerDanh động từ endureciendoPhân từ endurecido
| Presente | |
|---|---|
| yo | endurezco |
| tú | endureces |
| él/ella/Ud. | endurece |
| nosotros | endurecemos |
| vosotros | endurecéis |
| ellos/Uds. | endurecen |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy nung đất sét vào lửa để làm cứng lại.
- .Các gia đình yêu cầu siết chặt luật pháp.
- .Món tráng miệng bị đông cứng và chúng tôi không ăn được.
Họ từ (word family)
cùng gốc endurecerTừ liên quan (related word)