Dịch

harden

B2động từ (verb)danh từ (noun)
UK/ˈhɑːdn̩/US/ˈhɑɹdn̩/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Trở nên cứng rắn, mạnh mẽđộng từnội động từ (intransitive)To become hard.
  2. Làm cứng, làm rắnđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To make something hard or harder.
  3. Củng cố, tăng cườngđộng từngoại động từ (transitive)To strengthen.
  4. Vải lanh thôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Alternative form of hurden (“coarse linen”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hardenNguyên thể (infinitive)
  2. hardensNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. hardenedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hardeningPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • harden sthlàm cứng cái gìa method for hardening and preserving woodmột phương pháp để làm cứng và bảo quản gỗ
  • harden sb/sth/yourselflàm cho ai/cái gì/bản thân chai sạn hơn

5 nghĩa khác

Động từ (verb) 5
Gia cố bảo mật
  1. ngoại động từ (transitive)Gia cố bảo mật, bảo mật hóaTo modify (a website or other system) to make it resistant to malicious attacks.

Ví dụ

  • , .Trưởng ban Y tế của London Transport tin rằng dư luận phản đối hút thuốc sẽ trở nên kiên quyết hơn đến mức cấm hoàn toàn trên tàu điện ngầm, như ở các quốc gia khác.
  • Salah’s , judo-style, . Ramos’s , , .Ramos đã khóa tay phải của Salah và xoay người anh theo thế võ judo khi cả hai mất đà tranh bóng. Pha quay chậm trên truyền hình củng cố mối nghi ngờ rằng đây là một động tác có tính toán của Ramos, và khi Salah ngã mạnh xuống đất, chấn thương là rất nghiêm trọng.
  • .Đừng để cuộc sống làm cho trái tim bạn trở nên chai đá.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

hard-en

  1. từ tiếng Anh trung đạihardenen

AI