Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hardenite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hỗn hợp không có cấu trúc của martensite và austenite
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A structureless mixture of martensite and austenite.
Nguồn gốc
(etymology)
harden
+
-ite
AI
1
Hỗn hợp không có cấu trúc của martensite và austenite
1
Hỗn hợp không có cấu trúc của martensite và austenite
1
Hỗn hợp không có cấu trúc của martensite và austenite