acerar
động từ (verb)
/aθeˈɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Cứng lại, thành thépđộng từto harden, to steel
- Làm cho sắc nétđộng từto make sharp
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể acerarDanh động từ acerandoPhân từ acerado
| Presente | |
|---|---|
| yo | acero |
| tú | aceras |
| él/ella/Ud. | acera |
| nosotros | aceramos |
| vosotros | aceráis |
| ellos/Uds. | aceran |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh