stiffen
C1động từ (verb)
Nghĩa chính
- Làm cứng, làm cho cứngđộng từngoại động từ (transitive)To make stiff.
- Trở nên cứng, đơ rađộng từnội động từ (intransitive)To become stiff.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stiffenNguyên thể (infinitive)
- stiffensNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- stiffenedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- stiffeningPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- stiffen (with sth)cứng người (vì điều gì)She stiffened with fear.Cô ấy cứng người vì sợ hãi.
- stiffen sth (with sth)gồng cái gì (vì điều gì)I stiffened my back and faced him.Tôi gồng lưng và đối mặt với anh ta.
- stiffen (up)cứng đơ, bị cứngMy muscles had stiffened up after the climb.Các cơ của tôi đã bị cứng đơ sau chuyến leo núi.
- stiffen sthlàm cứng cái gìstiffened musclescác cơ bị cứng
- stiffen (sth)làm cho (cái gì) trở nên cứng rắn hơn
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- , .Khi Willis nói và cố gắng mỉm cười, những giọng nói bên trong anh vang lên như một tiếng chuông, làm cơ thể anh cứng đờ, trống rỗng và rút cạn đi khúc ca đầy muộn phiền.
- , , .Bối rối trước lời chào bất ngờ, con trai tôi đơ người lại nhưng vẫn cố gắng đáp lại lịch sự.
- củng cố một tiểu đoàn (bằng quân thiện chiến)
Họ từ (word family)
cùng gốc stiffenNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha