Dịch

starken

động từ (verb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Làm cho không thể uốn cong hoặc không linh hoạt; cứng lại; làm cho cố chấpđộng từngoại động từ (transitive)To make unbending or inflexible; stiffen; make obstinate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. starkenNguyên thể (infinitive)
  2. starkensNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. starkenedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. starkeningPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Ngay đơ
  1. Ngay đơ; đầy đủ, tuyệt đốiStark; complete, absolute.

Nguồn gốc (etymology)

stark-en

  1. từ tiếng Anh trung đạistarkenen“to grow strong”

AI