entiesar
động từ (verb)
/entjeˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Cứng lạiđộng từto stiffen
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể entiesarDanh động từ entiesandoPhân từ entiesado
| Presente | |
|---|---|
| yo | entieso |
| tú | entiesas |
| él/ella/Ud. | entiesa |
| nosotros | entiesamos |
| vosotros | entiesáis |
| ellos/Uds. | entiesan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)