hardenability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất lượng hoặc mức độ cứng lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or degree of being hardenable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hardenabilityDạng gốc (base form)
- hardenabilitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha