Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
templabilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Độ cứng
danh từ
hardenability
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
templabilidad
Dạng gốc
(base form)
templabilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hardenability
Chất lượng hoặc mức độ cứng lại
AI
1
Độ cứng
1
Độ cứng
1
Độ cứng