Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trabilla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái móc
danh từ
clasp
2
Vòng đai
danh từ
belt loop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trabilla
Dạng gốc
(base form)
trabilla
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
broche
hebilla
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
挂
guà
Treo, móc
Tiếng Anh
clasp
Cái móc, khóa cài
belt loop
Đường cao tốc chạy vòng quanh chu vi của một thành phố lớn
AI
1
Cái móc
2
Vòng đai
1
Cái móc
2
Vòng đai
1
Cái móc
2
Vòng đai