Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Gắnđộng từngoại động từ (transitive)To fasten, to join to (literally and figuratively).
- Dính, gắn liềnđộng từnội động từ (intransitive)To adhere; to be attached.
- Đính kèmđộng từTo include an attachment with a communication (especially an email or other electronic communication).
- Có hiệu lực pháp lýđộng từTo come into legal operation in connection with anything; to vest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- attach sthđính kèm cái gìI attach a copy of my notes for your information.Tôi đính kèm một bản sao ghi chép để bạn tham khảo.
- attach sth to sthđính cái gì vào cái gìAttach the coupon to the front of your letter.Hãy dán phiếu giảm giá vào mặt trước của thư.
- attach importance/significance/value/weight to sthcoi trọng cái gì
- attach yourself to sbtự gắn mình vào ai, bám lấy ai
- attach to sb/sthđi kèm với ai/cái gì, liên quan đến ai/cái gìNo one is suggesting that any health risks attach to this product.Không ai cho rằng sản phẩm này có bất kỳ rủi ro nào về sức khỏe.
- attach sth to sb/sthđổ lỗi cho ai/cái gìThis does not attach any blame to you.Điều này không đổ lỗi cho bạn.
Cụm động từ (phrasal verb)
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Thu hút
- Thu hút, gắn kếtTo win the heart of; to connect by ties of love or self-interest; to attract; to fasten or bind by moral influence; with to.
Ví dụ
- .Bạn cần gắn móc carabiner vào đai an toàn.
- .Sự quan tâm lớn gắn liền với việc chỉ đơn thuần biết những sự thật này là không thể bàn cãi.
- .Tôi đã đính kèm hợp đồng vào email này.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc attachNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiattachen
- từ tiếng Pháp cổatachier
- từ tiếng Frank*stakkā
Cùng gốc (doublet)attack
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha