atachar
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đính kèmđộng từto attach
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể atacharDanh động từ atachandoPhân từ atachado
| Presente | |
|---|---|
| yo | atacho |
| tú | atachas |
| él/ella/Ud. | atacha |
| nosotros | atachamos |
| vosotros | atacháis |
| ellos/Uds. | atachan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh